genus viscum

genus viscum

A botanist carefully examines a specimen of the genus Viscum growing on an apple tree branch.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi tầm gửi: "genus viscum" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ tầm gửi (Viscaceae). Đây các loài cây bụi thường xanh, sống ký sinh trên nhiều loại cây thân gỗ như sồi, táo, dương, liễu bông gòn, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á châu Phi).

dụ sử dụng
  • (Chi Viscum bao gồm nhiều loài tầm gửi ký sinh trên cây táo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Viscum để hiểu về sự thích nghi độc đáo của như một loài bán ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Viscum" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
    • The taxonomy of the genus Viscum has been revised based on molecular phylogenetics. (Phân loại của chi Viscum đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscaceae (danh từ): họ tầm gửi, họ thực vật chứa chi Viscum.
    • Viscaceae is a small family of parasitic shrubs. (Họ Viscaceae một họ nhỏ gồm các cây bụi ký sinh.)
  • Viscum album (danh từ): loài tầm gửi trắng (mistletoe), một loài điển hình trong chi Viscum.
    • Viscum album is commonly known as European mistletoe. (Viscum album thường được gọi là tầm gửi châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tầm gửi (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Viscum.
  • Mistletoe genus (danh từ): tên gọi tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Parasitic on trees: ký sinh trên cây.
    • Species of genus Viscum are parasitic on trees such as oaks and poplars. (Các loài trong chi Viscum ký sinh trên các cây như sồi dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.